translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "狭い, 窮屈な" (1件)
chật hẹp
日本語 狭い, 窮屈な
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
道が狭いため、特殊車両は現場に近づけなかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "狭い, 窮屈な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "狭い, 窮屈な" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)